Công cụ chuyển đổi giữa Rupi Ấn Độ (INR) sang Peso Uruguay (UYU)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Uruguay hoặc Rupi Ấn Độ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR UYU
coinmill.com
50.0 25.6
100.0 51.1
200.0 102.2
500.0 255.6
1000.0 511.2
2000.0 1022.4
5000.0 2556.1
10,000.0 5112.2
20,000.0 10,224.5
50,000.0 25,561.2
100,000.0 51,122.4
200,000.0 102,244.7
500,000.0 255,611.9
1,000,000.0 511,223.7
2,000,000.0 1,022,447.4
5,000,000.0 2,556,118.5
10,000,000.0 5,112,237.1
INR tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
UYU INR
coinmill.com
20.0 39.1
50.0 97.8
100.0 195.6
200.0 391.2
500.0 978.0
1000.0 1956.1
2000.0 3912.2
5000.0 9780.5
10,000.0 19,560.9
20,000.0 39,121.8
50,000.0 97,804.5
100,000.0 195,609.1
200,000.0 391,218.2
500,000.0 978,045.4
1,000,000.0 1,956,090.8
2,000,000.0 3,912,181.6
5,000,000.0 9,780,454.1
UYU tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá