Công cụ chuyển đổi giữa Rupi Ấn Độ (INR) sang Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivar Fuerte hoặc Rupi Ấn Độ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR VEF
coinmill.com
50.0 177,094
100.0 354,188
200.0 708,375
500.0 1,770,938
1000.0 3,541,875
2000.0 7,083,750
5000.0 17,709,375
10,000.0 35,418,750
20,000.0 70,837,500
50,000.0 177,093,750
100,000.0 354,187,500
200,000.0 708,375,000
500,000.0 1,770,937,500
1,000,000.0 3,541,875,000
2,000,000.0 7,083,750,000
5,000,000.0 17,709,375,000
10,000,000.0 35,418,750,000
INR tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
VEF INR
coinmill.com
200,000 56.5
500,000 141.2
1,000,000 282.3
2,000,000 564.7
5,000,000 1411.7
10,000,000 2823.4
20,000,000 5646.7
50,000,000 14,116.8
100,000,000 28,233.6
200,000,000 56,467.3
500,000,000 141,168.2
1,000,000,000 282,336.3
2,000,000,000 564,672.7
5,000,000,000 1,411,681.7
10,000,000,000 2,823,363.3
20,000,000,000 5,646,726.7
50,000,000,000 14,116,816.7
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá