Công cụ chuyển đổi giữa Rupi Ấn Độ (INR) sang VeChain (VEN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChain hoặc Rupi Ấn Độ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR VEN
coinmill.com
50.0 0.4367
100.0 0.8735
200.0 1.7470
500.0 4.3674
1000.0 8.7349
2000.0 17.4698
5000.0 43.6745
10,000.0 87.3490
20,000.0 174.6980
50,000.0 436.7450
100,000.0 873.4899
200,000.0 1746.9798
500,000.0 4367.4496
1,000,000.0 8734.8991
2,000,000.0 17,469.7983
5,000,000.0 43,674.4957
10,000,000.0 87,348.9913
INR tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
VEN INR
coinmill.com
0.5000 57.2
1.0000 114.5
2.0000 229.0
5.0000 572.4
10.0000 1144.8
20.0000 2289.7
50.0000 5724.2
100.0000 11,448.3
200.0000 22,896.7
500.0000 57,241.6
1000.0000 114,483.3
2000.0000 228,966.6
5000.0000 572,416.5
10,000.0000 1,144,832.9
20,000.0000 2,289,665.8
50,000.0000 5,724,164.6
100,000.0000 11,448,329.1
VEN tỷ lệ
3 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá