Công cụ chuyển đổi giữa Rupi Ấn Độ (INR) sang Ounce bạc (XAG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Rupi Ấn Độ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR XAG
coinmill.com
50.0 0.039
100.0 0.078
200.0 0.155
500.0 0.389
1000.0 0.777
2000.0 1.554
5000.0 3.886
10,000.0 7.771
20,000.0 15.543
50,000.0 38.856
100,000.0 77.713
200,000.0 155.426
500,000.0 388.565
1,000,000.0 777.129
2,000,000.0 1554.259
5,000,000.0 3885.647
10,000,000.0 7771.294
INR tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
XAG INR
coinmill.com
0.050 64.3
0.100 128.7
0.200 257.4
0.500 643.4
1.000 1286.8
2.000 2573.6
5.000 6433.9
10.000 12,867.9
20.000 25,735.7
50.000 64,339.4
100.000 128,678.7
200.000 257,357.4
500.000 643,393.5
1000.000 1,286,787.1
2000.000 2,573,574.1
5000.000 6,433,935.3
10,000.000 12,867,870.5
XAG tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá