Công cụ chuyển đổi giữa Rupi Ấn Độ (INR) sang NEM (XEM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEM hoặc Rupi Ấn Độ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR XEM
coinmill.com
50.0 16.579
100.0 33.159
200.0 66.317
500.0 165.794
1000.0 331.587
2000.0 663.174
5000.0 1657.936
10,000.0 3315.872
20,000.0 6631.744
50,000.0 16,579.359
100,000.0 33,158.718
200,000.0 66,317.436
500,000.0 165,793.590
1,000,000.0 331,587.181
2,000,000.0 663,174.362
5,000,000.0 1,657,935.904
10,000,000.0 3,315,871.808
INR tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
XEM INR
coinmill.com
20.000 60.3
50.000 150.8
100.000 301.6
200.000 603.2
500.000 1507.9
1000.000 3015.8
2000.000 6031.6
5000.000 15,079.0
10,000.000 30,158.0
20,000.000 60,316.0
50,000.000 150,789.9
100,000.000 301,579.8
200,000.000 603,159.6
500,000.000 1,507,899.1
1,000,000.000 3,015,798.1
2,000,000.000 6,031,596.3
5,000,000.000 15,078,990.7
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá