Công cụ chuyển đổi giữa Rupi Ấn Độ (INR) sang Mintcoin (XMT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mintcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mintcoin hoặc Rupi Ấn Độ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). The Mintcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu XMT có thể được viết XMT. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mintcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMT có 12 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR XMT
coinmill.com
50.0 7720
100.0 15,450
200.0 30,890
500.0 77,230
1000.0 154,450
2000.0 308,900
5000.0 772,260
10,000.0 1,544,520
20,000.0 3,089,040
50,000.0 7,722,590
100,000.0 15,445,190
200,000.0 30,890,380
500,000.0 77,225,950
1,000,000.0 154,451,900
2,000,000.0 308,903,800
5,000,000.0 772,259,490
10,000,000.0 1,544,518,980
INR tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
XMT INR
coinmill.com
10,000 64.7
20,000 129.5
50,000 323.7
100,000 647.5
200,000 1294.9
500,000 3237.3
1,000,000 6474.5
2,000,000 12,949.0
5,000,000 32,372.5
10,000,000 64,745.1
20,000,000 129,490.2
50,000,000 323,725.4
100,000,000 647,450.8
200,000,000 1,294,901.5
500,000,000 3,237,253.8
1,000,000,000 6,474,507.7
2,000,000,000 12,949,015.4
XMT tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá