Công cụ chuyển đổi giữa Rupi Ấn Độ (INR) sang Counterparty (ZCP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Counterparty trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Counterparty hoặc Rupi Ấn Độ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). The Counterparty là tiền tệ không có nước. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu ZCP có thể được viết ZCP. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Counterparty cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZCP có 11 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR ZCP
coinmill.com
50.0 0.3897
100.0 0.7794
200.0 1.5589
500.0 3.8972
1000.0 7.7944
2000.0 15.5887
5000.0 38.9718
10,000.0 77.9436
20,000.0 155.8871
50,000.0 389.7178
100,000.0 779.4356
200,000.0 1558.8712
500,000.0 3897.1779
1,000,000.0 7794.3558
2,000,000.0 15,588.7116
5,000,000.0 38,971.7789
10,000,000.0 77,943.5578
INR tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
ZCP INR
coinmill.com
0.5000 64.1
1.0000 128.3
2.0000 256.6
5.0000 641.5
10.0000 1283.0
20.0000 2566.0
50.0000 6414.9
100.0000 12,829.8
200.0000 25,659.6
500.0000 64,149.0
1000.0000 128,298.0
2000.0000 256,595.9
5000.0000 641,489.8
10,000.0000 1,282,979.7
20,000.0000 2,565,959.3
50,000.0000 6,414,898.3
100,000.0000 12,829,796.7
ZCP tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá