Công cụ chuyển đổi giữa Iraq Dinar (IQD) sang Krona Iceland (ISK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krona Iceland hoặc Iraq Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IQD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa.


IQD ISK
coinmill.com
1000 103
2000 207
5000 517
10,000 1035
20,000 2070
50,000 5175
100,000 10,350
200,000 20,699
500,000 51,749
1,000,000 103,497
2,000,000 206,995
5,000,000 517,486
10,000,000 1,034,973
20,000,000 2,069,945
50,000,000 5,174,863
100,000,000 10,349,727
200,000,000 20,699,454
IQD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
ISK IQD
coinmill.com
100 1000
200 2000
500 5000
1000 9500
2000 19,500
5000 48,500
10,000 96,500
20,000 193,000
50,000 483,000
100,000 966,000
200,000 1,932,500
500,000 4,831,000
1,000,000 9,662,000
2,000,000 19,324,000
5,000,000 48,310,500
10,000,000 96,621,000
20,000,000 193,242,000
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá