Công cụ chuyển đổi giữa Iraq Dinar (IQD) sang Yên Nhật (JPY)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Iraq Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IQD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


IQD JPY
coinmill.com
1000 91
2000 181
5000 453
10,000 905
20,000 1811
50,000 4526
100,000 9053
200,000 18,106
500,000 45,265
1,000,000 90,529
2,000,000 181,058
5,000,000 452,646
10,000,000 905,292
20,000,000 1,810,584
50,000,000 4,526,460
100,000,000 9,052,919
200,000,000 18,105,839
IQD tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
JPY IQD
coinmill.com
100 1000
200 2000
500 5500
1000 11,000
2000 22,000
5000 55,000
10,000 110,500
20,000 221,000
50,000 552,500
100,000 1,104,500
200,000 2,209,000
500,000 5,523,000
1,000,000 11,046,000
2,000,000 22,092,500
5,000,000 55,231,000
10,000,000 110,461,500
20,000,000 220,923,000
JPY tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá