Công cụ chuyển đổi giữa Iran Rial (IRR) sang Franc Thụy Sĩ (CHF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thụy Sĩ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Thụy Sĩ hoặc Iran Rial để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa.


CHF IRR
coinmill.com
0.50 21,535
1.00 43,070
2.00 86,135
5.00 215,340
10.00 430,675
20.00 861,355
50.00 2,153,385
100.00 4,306,775
200.00 8,613,545
500.00 21,533,870
1000.00 43,067,735
2000.00 86,135,475
5000.00 215,338,680
10,000.00 430,677,365
20,000.00 861,354,725
50,000.00 2,153,386,815
100,000.00 4,306,773,630
CHF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
IRR CHF
coinmill.com
50,000 1.15
100,000 2.30
200,000 4.65
500,000 11.60
1,000,000 23.20
2,000,000 46.45
5,000,000 116.10
10,000,000 232.20
20,000,000 464.40
50,000,000 1160.95
100,000,000 2321.90
200,000,000 4643.85
500,000,000 11,609.60
1,000,000,000 23,219.25
2,000,000,000 46,438.50
5,000,000,000 116,096.20
10,000,000,000 232,192.40
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá