Công cụ chuyển đổi giữa Iran Rial (IRR) sang Bảng Síp (CYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Síp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Síp hoặc Iran Rial để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa.


CYP IRR
coinmill.com
0.50 41,370
1.00 82,740
2.00 165,480
5.00 413,695
10.00 827,395
20.00 1,654,790
50.00 4,136,970
100.00 8,273,940
200.00 16,547,880
500.00 41,369,705
1000.00 82,739,410
2000.00 165,478,825
5000.00 413,697,060
10,000.00 827,394,120
20,000.00 1,654,788,235
50,000.00 4,136,970,590
100,000.00 8,273,941,180
CYP tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
IRR CYP
coinmill.com
50,000 0.60
100,000 1.21
200,000 2.42
500,000 6.04
1,000,000 12.09
2,000,000 24.17
5,000,000 60.43
10,000,000 120.86
20,000,000 241.72
50,000,000 604.31
100,000,000 1208.61
200,000,000 2417.23
500,000,000 6043.07
1,000,000,000 12,086.14
2,000,000,000 24,172.28
5,000,000,000 60,430.69
10,000,000,000 120,861.39
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá