Công cụ chuyển đổi giữa Iran Rial (IRR) sang Ethiopian Birr (ETB)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ethiopian Birr trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ethiopian Birr hoặc Iran Rial để chuyển đổi loại tiền tệ.


Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ETB có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa.


ETB IRR
coinmill.com
20.00 29,305
50.00 73,255
100.00 146,515
200.00 293,030
500.00 732,570
1000.00 1,465,145
2000.00 2,930,285
5000.00 7,325,715
10,000.00 14,651,430
20,000.00 29,302,860
50,000.00 73,257,150
100,000.00 146,514,295
200,000.00 293,028,590
500,000.00 732,571,475
1,000,000.00 1,465,142,950
2,000,000.00 2,930,285,900
5,000,000.00 7,325,714,755
ETB tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
IRR ETB
coinmill.com
50,000 34.13
100,000 68.25
200,000 136.51
500,000 341.26
1,000,000 682.53
2,000,000 1365.05
5,000,000 3412.64
10,000,000 6825.27
20,000,000 13,650.55
50,000,000 34,126.36
100,000,000 68,252.73
200,000,000 136,505.45
500,000,000 341,263.63
1,000,000,000 682,527.26
2,000,000,000 1,365,054.51
5,000,000,000 3,412,636.29
10,000,000,000 6,825,272.57
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá