Công cụ chuyển đổi giữa Iran Rial (IRR) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Hồng Kông trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la Hồng Kông hoặc Iran Rial để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đô la Hồng Kông là tiền tệ Hong Kong (HK, HKG). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu HKD có thể được viết HK$. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Đô la Hồng Kông được chia thành 100 cents. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HKD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa.


HKD IRR
coinmill.com
5.0 27,320
10.0 54,645
20.0 109,285
50.0 273,215
100.0 546,425
200.0 1,092,850
500.0 2,732,125
1000.0 5,464,255
2000.0 10,928,505
5000.0 27,321,270
10,000.0 54,642,535
20,000.0 109,285,070
50,000.0 273,212,675
100,000.0 546,425,355
200,000.0 1,092,850,705
500,000.0 2,732,126,765
1,000,000.0 5,464,253,530
HKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
IRR HKD
coinmill.com
50,000 9.2
100,000 18.3
200,000 36.6
500,000 91.5
1,000,000 183.0
2,000,000 366.0
5,000,000 915.0
10,000,000 1830.1
20,000,000 3660.2
50,000,000 9150.4
100,000,000 18,300.8
200,000,000 36,601.5
500,000,000 91,503.8
1,000,000,000 183,007.6
2,000,000,000 366,015.2
5,000,000,000 915,038.1
10,000,000,000 1,830,076.1
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá