Công cụ chuyển đổi giữa Iran Rial (IRR) sang Phôrin Hungari (HUF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Phôrin Hungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Phôrin Hungari hoặc Iran Rial để chuyển đổi loại tiền tệ.


Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa.


HUF IRR
coinmill.com
200 30,020
500 75,055
1000 150,110
2000 300,215
5000 750,540
10,000 1,501,075
20,000 3,002,155
50,000 7,505,385
100,000 15,010,765
200,000 30,021,535
500,000 75,053,835
1,000,000 150,107,665
2,000,000 300,215,335
5,000,000 750,538,335
10,000,000 1,501,076,665
20,000,000 3,002,153,330
50,000,000 7,505,383,330
HUF tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
IRR HUF
coinmill.com
50,000 333
100,000 666
200,000 1332
500,000 3331
1,000,000 6662
2,000,000 13,324
5,000,000 33,309
10,000,000 66,619
20,000,000 133,238
50,000,000 333,094
100,000,000 666,188
200,000,000 1,332,377
500,000,000 3,330,942
1,000,000,000 6,661,885
2,000,000,000 13,323,770
5,000,000,000 33,309,425
10,000,000,000 66,618,849
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá