Công cụ chuyển đổi giữa Iran Rial (IRR) sang Shekel Isarel Mới (ILS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shekel Isarel Mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Shekel Isarel Mới hoặc Iran Rial để chuyển đổi loại tiền tệ.


New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa.


ILS IRR
coinmill.com
2.00 24,140
5.00 60,350
10.00 120,695
20.00 241,395
50.00 603,485
100.00 1,206,965
200.00 2,413,930
500.00 6,034,830
1000.00 12,069,655
2000.00 24,139,310
5000.00 60,348,280
10,000.00 120,696,555
20,000.00 241,393,110
50,000.00 603,482,780
100,000.00 1,206,965,560
200,000.00 2,413,931,115
500,000.00 6,034,827,790
ILS tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
IRR ILS
coinmill.com
50,000 4.14
100,000 8.29
200,000 16.57
500,000 41.43
1,000,000 82.85
2,000,000 165.70
5,000,000 414.26
10,000,000 828.52
20,000,000 1657.05
50,000,000 4142.62
100,000,000 8285.24
200,000,000 16,570.48
500,000,000 41,426.20
1,000,000,000 82,852.41
2,000,000,000 165,704.81
5,000,000,000 414,262.03
10,000,000,000 828,524.06
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá