Công cụ chuyển đổi giữa Iran Rial (IRR) sang Som Kyrgyzstan (KGS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Som Kyrgyzstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Som Kyrgyzstan hoặc Iran Rial để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa.


IRR KGS
coinmill.com
50,000 82
100,000 163
200,000 326
500,000 816
1,000,000 1632
2,000,000 3265
5,000,000 8162
10,000,000 16,324
20,000,000 32,648
50,000,000 81,621
100,000,000 163,242
200,000,000 326,484
500,000,000 816,210
1,000,000,000 1,632,420
2,000,000,000 3,264,839
5,000,000,000 8,162,098
10,000,000,000 16,324,195
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
KGS IRR
coinmill.com
50 30,630
100 61,260
200 122,520
500 306,295
1000 612,590
2000 1,225,175
5000 3,062,940
10,000 6,125,875
20,000 12,251,755
50,000 30,629,380
100,000 61,258,765
200,000 122,517,525
500,000 306,293,815
1,000,000 612,587,625
2,000,000 1,225,175,250
5,000,000 3,062,938,125
10,000,000 6,125,876,255
KGS tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá