Công cụ chuyển đổi giữa Iran Rial (IRR) sang Mauritania Ouguiya (MRO)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritania Ouguiya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritania Ouguiya hoặc Iran Rial để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MRO có 4 chữ số có nghĩa.


IRR MRO
coinmill.com
50,000 415.0
100,000 830.0
200,000 1660.0
500,000 4150.0
1,000,000 8300.0
2,000,000 16,600.0
5,000,000 41,500.2
10,000,000 83,000.4
20,000,000 166,001.0
50,000,000 415,002.4
100,000,000 830,004.8
200,000,000 1,660,009.8
500,000,000 4,150,024.2
1,000,000,000 8,300,048.6
2,000,000,000 16,600,097.2
5,000,000,000 41,500,242.8
10,000,000,000 83,000,485.6
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
MRO IRR
coinmill.com
200.0 24,095
500.0 60,240
1000.0 120,480
2000.0 240,960
5000.0 602,405
10,000.0 1,204,810
20,000.0 2,409,625
50,000.0 6,024,060
100,000.0 12,048,120
200,000.0 24,096,245
500,000.0 60,240,610
1,000,000.0 120,481,225
2,000,000.0 240,962,445
5,000,000.0 602,406,115
10,000,000.0 1,204,812,225
20,000,000.0 2,409,624,455
50,000,000.0 6,024,061,135
MRO tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá