Công cụ chuyển đổi giữa Iran Rial (IRR) sang Ringgit Malaysia (MYR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ringgit Malaysia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ringgit Malaysia hoặc Iran Rial để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa.


IRR MYR
coinmill.com
50,000 4.89
100,000 9.77
200,000 19.55
500,000 48.87
1,000,000 97.73
2,000,000 195.47
5,000,000 488.66
10,000,000 977.33
20,000,000 1954.65
50,000,000 4886.63
100,000,000 9773.25
200,000,000 19,546.50
500,000,000 48,866.26
1,000,000,000 97,732.51
2,000,000,000 195,465.02
5,000,000,000 488,662.55
10,000,000,000 977,325.11
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
MYR IRR
coinmill.com
5.00 51,160
10.00 102,320
20.00 204,640
50.00 511,600
100.00 1,023,200
200.00 2,046,400
500.00 5,116,005
1000.00 10,232,010
2000.00 20,464,020
5000.00 51,160,050
10,000.00 102,320,095
20,000.00 204,640,195
50,000.00 511,600,485
100,000.00 1,023,200,975
200,000.00 2,046,401,945
500,000.00 5,116,004,870
1,000,000.00 10,232,009,735
MYR tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá