Công cụ chuyển đổi giữa Iran Rial (IRR) sang Nas (NAS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nas trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nas hoặc Iran Rial để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). The Nas là tiền tệ không có nước. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu NAS có thể được viết NAS. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Nas cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NAS có 12 chữ số có nghĩa.


IRR NAS
coinmill.com
50,000 2
100,000 4
200,000 7
500,000 19
1,000,000 37
2,000,000 74
5,000,000 185
10,000,000 371
20,000,000 741
50,000,000 1853
100,000,000 3706
200,000,000 7412
500,000,000 18,531
1,000,000,000 37,061
2,000,000,000 74,122
5,000,000,000 185,306
10,000,000,000 370,611
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
NAS IRR
coinmill.com
1 26,980
2 53,965
5 134,910
10 269,825
20 539,650
50 1,349,125
100 2,698,245
200 5,396,495
500 13,491,230
1000 26,982,465
2000 53,964,925
5000 134,912,315
10,000 269,824,630
20,000 539,649,260
50,000 1,349,123,155
100,000 2,698,246,310
200,000 5,396,492,625
NAS tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá