Công cụ chuyển đổi giữa Iran Rial (IRR) sang Nepal Rupee (NPR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupee hoặc Iran Rial để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


IRR NPR
coinmill.com
50,000 135.35
100,000 270.65
200,000 541.35
500,000 1353.35
1,000,000 2706.65
2,000,000 5413.30
5,000,000 13,533.30
10,000,000 27,066.60
20,000,000 54,133.20
50,000,000 135,333.00
100,000,000 270,666.05
200,000,000 541,332.10
500,000,000 1,353,330.25
1,000,000,000 2,706,660.45
2,000,000,000 5,413,320.90
5,000,000,000 13,533,302.30
10,000,000,000 27,066,604.60
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
NPR IRR
coinmill.com
100.00 36,945
200.00 73,890
500.00 184,730
1000.00 369,460
2000.00 738,920
5000.00 1,847,295
10,000.00 3,694,590
20,000.00 7,389,180
50,000.00 18,472,950
100,000.00 36,945,900
200,000.00 73,891,795
500,000.00 184,729,490
1,000,000.00 369,458,975
2,000,000.00 738,917,950
5,000,000.00 1,847,294,880
10,000,000.00 3,694,589,755
20,000,000.00 7,389,179,510
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá