Công cụ chuyển đổi giữa Iran Rial (IRR) sang Peru Nuevo Sol (PEN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peru Nuevo Sol trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peru Nuevo Sol hoặc Iran Rial để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu PEN có thể được viết S. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa.


IRR PEN
coinmill.com
50,000 3.91
100,000 7.83
200,000 15.65
500,000 39.13
1,000,000 78.26
2,000,000 156.52
5,000,000 391.29
10,000,000 782.59
20,000,000 1565.17
50,000,000 3912.93
100,000,000 7825.86
200,000,000 15,651.72
500,000,000 39,129.30
1,000,000,000 78,258.60
2,000,000,000 156,517.20
5,000,000,000 391,293.00
10,000,000,000 782,586.00
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
PEN IRR
coinmill.com
2.00 25,555
5.00 63,890
10.00 127,780
20.00 255,565
50.00 638,905
100.00 1,277,815
200.00 2,555,630
500.00 6,389,075
1000.00 12,778,150
2000.00 25,556,295
5000.00 63,890,740
10,000.00 127,781,485
20,000.00 255,562,965
50,000.00 638,907,420
100,000.00 1,277,814,835
200,000.00 2,555,629,675
500,000.00 6,389,074,185
PEN tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá