Công cụ chuyển đổi giữa Iran Rial (IRR) sang Rúp Nga (RUB)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rúp Nga trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rúp Nga hoặc Iran Rial để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa.


IRR RUB
coinmill.com
50,000 76.48
100,000 152.97
200,000 305.94
500,000 764.84
1,000,000 1529.69
2,000,000 3059.37
5,000,000 7648.43
10,000,000 15,296.86
20,000,000 30,593.71
50,000,000 76,484.28
100,000,000 152,968.56
200,000,000 305,937.11
500,000,000 764,842.78
1,000,000,000 1,529,685.56
2,000,000,000 3,059,371.11
5,000,000,000 7,648,427.78
10,000,000,000 15,296,855.56
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
RUB IRR
coinmill.com
50.00 32,685
100.00 65,375
200.00 130,745
500.00 326,865
1000.00 653,730
2000.00 1,307,460
5000.00 3,268,645
10,000.00 6,537,290
20,000.00 13,074,580
50,000.00 32,686,455
100,000.00 65,372,910
200,000.00 130,745,825
500,000.00 326,864,560
1,000,000.00 653,729,125
2,000,000.00 1,307,458,250
5,000,000.00 3,268,645,625
10,000,000.00 6,537,291,250
RUB tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá