Công cụ chuyển đổi giữa Iran Rial (IRR) sang Bảng Syri (SYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Syri hoặc Iran Rial để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


IRR SYP
coinmill.com
50,000 602.00
100,000 1204.00
200,000 2407.75
500,000 6019.75
1,000,000 12,039.25
2,000,000 24,078.50
5,000,000 60,196.50
10,000,000 120,393.00
20,000,000 240,786.25
50,000,000 601,965.50
100,000,000 1,203,931.00
200,000,000 2,407,862.00
500,000,000 6,019,654.75
1,000,000,000 12,039,309.50
2,000,000,000 24,078,619.25
5,000,000,000 60,196,548.00
10,000,000,000 120,393,096.25
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
SYP IRR
coinmill.com
500.00 41,530
1000.00 83,060
2000.00 166,120
5000.00 415,305
10,000.00 830,610
20,000.00 1,661,225
50,000.00 4,153,060
100,000.00 8,306,125
200,000.00 16,612,250
500,000.00 41,530,620
1,000,000.00 83,061,240
2,000,000.00 166,122,480
5,000,000.00 415,306,205
10,000,000.00 830,612,410
20,000,000.00 1,661,224,825
50,000,000.00 4,153,062,060
100,000,000.00 8,306,124,120
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá