Công cụ chuyển đổi giữa Iran Rial (IRR) sang Swazi Lilangeni (SZL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Swazi Lilangeni trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Swazi Lilangeni hoặc Iran Rial để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Lilangeni Swazi là tiền tệ Swaziland (SZ, SWZ). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu SZL có thể được viết L, và E. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Lilangeni Swazi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lilangeni Swazi cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SZL có 5 chữ số có nghĩa.


IRR SZL
coinmill.com
50,000 17.08
100,000 34.17
200,000 68.33
500,000 170.83
1,000,000 341.67
2,000,000 683.33
5,000,000 1708.33
10,000,000 3416.66
20,000,000 6833.32
50,000,000 17,083.31
100,000,000 34,166.62
200,000,000 68,333.23
500,000,000 170,833.08
1,000,000,000 341,666.17
2,000,000,000 683,332.33
5,000,000,000 1,708,330.83
10,000,000,000 3,416,661.67
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
SZL IRR
coinmill.com
10.00 29,270
20.00 58,535
50.00 146,340
100.00 292,685
200.00 585,365
500.00 1,463,415
1000.00 2,926,835
2000.00 5,853,665
5000.00 14,634,170
10,000.00 29,268,335
20,000.00 58,536,670
50,000.00 146,341,675
100,000.00 292,683,355
200,000.00 585,366,710
500,000.00 1,463,416,775
1,000,000.00 2,926,833,550
2,000,000.00 5,853,667,100
SZL tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá