Công cụ chuyển đổi giữa Iran Rial (IRR) sang Manat Turkmenistan (TMT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Manat Turkmenistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Manat Turkmenistan hoặc Iran Rial để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Manat Turkmenistan là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Manat Turkmenistan được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Manat Turkmenistan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMT có 3 chữ số có nghĩa.


IRR TMT
coinmill.com
50,000 4
100,000 8
200,000 16
500,000 40
1,000,000 80
2,000,000 160
5,000,000 399
10,000,000 799
20,000,000 1597
50,000,000 3993
100,000,000 7986
200,000,000 15,972
500,000,000 39,929
1,000,000,000 79,859
2,000,000,000 159,718
5,000,000,000 399,294
10,000,000,000 798,589
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
TMT IRR
coinmill.com
2 25,045
5 62,610
10 125,220
20 250,440
50 626,105
100 1,252,210
200 2,504,420
500 6,261,045
1000 12,522,090
2000 25,044,180
5000 62,610,445
10,000 125,220,890
20,000 250,441,785
50,000 626,104,460
100,000 1,252,208,920
200,000 2,504,417,840
500,000 6,261,044,600
TMT tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá