Công cụ chuyển đổi giữa Iran Rial (IRR) sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Iran Rial để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa.


IRR TRY
coinmill.com
50,000 6.65
100,000 13.30
200,000 26.60
500,000 66.51
1,000,000 133.02
2,000,000 266.03
5,000,000 665.08
10,000,000 1330.15
20,000,000 2660.31
50,000,000 6650.76
100,000,000 13,301.53
200,000,000 26,603.05
500,000,000 66,507.63
1,000,000,000 133,015.26
2,000,000,000 266,030.51
5,000,000,000 665,076.28
10,000,000,000 1,330,152.55
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
TRY IRR
coinmill.com
5.00 37,590
10.00 75,180
20.00 150,360
50.00 375,895
100.00 751,795
200.00 1,503,585
500.00 3,758,965
1000.00 7,517,935
2000.00 15,035,870
5000.00 37,589,675
10,000.00 75,179,345
20,000.00 150,358,695
50,000.00 375,896,735
100,000.00 751,793,465
200,000.00 1,503,586,935
500,000.00 3,758,967,335
1,000,000.00 7,517,934,675
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá