Công cụ chuyển đổi giữa Iran Rial (IRR) sang Uzbekistan Som (UZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Som hoặc Iran Rial để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


IRR UZS
coinmill.com
50,000 10,929.36
100,000 21,858.72
200,000 43,717.43
500,000 109,293.58
1,000,000 218,587.16
2,000,000 437,174.32
5,000,000 1,092,935.80
10,000,000 2,185,871.61
20,000,000 4,371,743.22
50,000,000 10,929,358.04
100,000,000 21,858,716.09
200,000,000 43,717,432.18
500,000,000 109,293,580.45
1,000,000,000 218,587,160.89
2,000,000,000 437,174,321.78
5,000,000,000 1,092,935,804.46
10,000,000,000 2,185,871,608.92
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
UZS IRR
coinmill.com
5000.00 22,875
10,000.00 45,750
20,000.00 91,495
50,000.00 228,740
100,000.00 457,485
200,000.00 914,965
500,000.00 2,287,415
1,000,000.00 4,574,835
2,000,000.00 9,149,670
5,000,000.00 22,874,170
10,000,000.00 45,748,340
20,000,000.00 91,496,680
50,000,000.00 228,741,705
100,000,000.00 457,483,410
200,000,000.00 914,966,820
500,000,000.00 2,287,417,055
1,000,000,000.00 4,574,834,110
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá