Công cụ chuyển đổi giữa Iran Rial (IRR) sang Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivar Fuerte hoặc Iran Rial để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


IRR VEF
coinmill.com
50,000 296,698
100,000 593,396
200,000 1,186,792
500,000 2,966,979
1,000,000 5,933,958
2,000,000 11,867,917
5,000,000 29,669,792
10,000,000 59,339,583
20,000,000 118,679,167
50,000,000 296,697,917
100,000,000 593,395,833
200,000,000 1,186,791,667
500,000,000 2,966,979,167
1,000,000,000 5,933,958,333
2,000,000,000 11,867,916,667
5,000,000,000 29,669,791,667
10,000,000,000 59,339,583,333
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
VEF IRR
coinmill.com
200,000 33,705
500,000 84,260
1,000,000 168,520
2,000,000 337,045
5,000,000 842,610
10,000,000 1,685,215
20,000,000 3,370,430
50,000,000 8,426,080
100,000,000 16,852,155
200,000,000 33,704,315
500,000,000 84,260,785
1,000,000,000 168,521,575
2,000,000,000 337,043,150
5,000,000,000 842,607,870
10,000,000,000 1,685,215,745
20,000,000,000 3,370,431,485
50,000,000,000 8,426,078,715
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá