Công cụ chuyển đổi giữa Iran Rial (IRR) sang Rand Nam Phi (ZAR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iran Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rand Nam Phi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rand Nam Phi hoặc Iran Rial để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Rand Nam Phi là tiền tệ Nam Phi (ZA, ZAF). Rand Nam Phi còn được gọi là Rands. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu ZAR có thể được viết R. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Rand Nam Phi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZAR có 6 chữ số có nghĩa.


IRR ZAR
coinmill.com
50,000 17.15
100,000 34.30
200,000 68.60
500,000 171.50
1,000,000 343.00
2,000,000 686.00
5,000,000 1715.05
10,000,000 3430.05
20,000,000 6860.10
50,000,000 17,150.30
100,000,000 34,300.60
200,000,000 68,601.25
500,000,000 171,503.05
1,000,000,000 343,006.15
2,000,000,000 686,012.25
5,000,000,000 1,715,030.65
10,000,000,000 3,430,061.25
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
ZAR IRR
coinmill.com
10.00 29,155
20.00 58,310
50.00 145,770
100.00 291,540
200.00 583,080
500.00 1,457,700
1000.00 2,915,400
2000.00 5,830,800
5000.00 14,577,000
10,000.00 29,154,000
20,000.00 58,307,995
50,000.00 145,769,990
100,000.00 291,539,985
200,000.00 583,079,965
500,000.00 1,457,699,915
1,000,000.00 2,915,399,830
2,000,000.00 5,830,799,660
ZAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá