Công cụ chuyển đổi giữa Krona Iceland (ISK) sang Guilder Antillean Hà Lan (ANG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guilder Antillean Hà Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guilder Antillean Hà Lan hoặc Krona Iceland để chuyển đổi loại tiền tệ.


Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan là tiền tệ Antilles Hà Lan (AN, ANT). Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan còn được gọi là Hà Lan Antillean Gulden. Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ANG có thể được viết Ant f, và NAf. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan được chia thành 100 cents. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ANG có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa.


ANG ISK
coinmill.com
1.00 69
2.00 138
5.00 345
10.00 690
20.00 1380
50.00 3449
100.00 6899
200.00 13,797
500.00 34,493
1000.00 68,986
2000.00 137,972
5000.00 344,929
10,000.00 689,858
20,000.00 1,379,717
50,000.00 3,449,292
100,000.00 6,898,583
200,000.00 13,797,167
ANG tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
ISK ANG
coinmill.com
100 1.45
200 2.90
500 7.25
1000 14.50
2000 28.99
5000 72.48
10,000 144.96
20,000 289.91
50,000 724.79
100,000 1449.57
200,000 2899.15
500,000 7247.86
1,000,000 14,495.73
2,000,000 28,991.46
5,000,000 72,478.65
10,000,000 144,957.30
20,000,000 289,914.59
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá