Công cụ chuyển đổi giữa Krona Iceland (ISK) sang Franc Thụy Sĩ (CHF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thụy Sĩ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Thụy Sĩ hoặc Krona Iceland để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa.


CHF ISK
coinmill.com
0.50 62
1.00 124
2.00 248
5.00 620
10.00 1239
20.00 2478
50.00 6195
100.00 12,390
200.00 24,780
500.00 61,951
1000.00 123,902
2000.00 247,803
5000.00 619,508
10,000.00 1,239,016
20,000.00 2,478,032
50,000.00 6,195,081
100,000.00 12,390,162
CHF tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
ISK CHF
coinmill.com
100 0.80
200 1.60
500 4.05
1000 8.05
2000 16.15
5000 40.35
10,000 80.70
20,000 161.40
50,000 403.55
100,000 807.10
200,000 1614.20
500,000 4035.45
1,000,000 8070.90
2,000,000 16,141.85
5,000,000 40,354.60
10,000,000 80,709.20
20,000,000 161,418.40
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá