Công cụ chuyển đổi giữa Krona Iceland (ISK) sang Trung Quốc Yuan (CNH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Trung Quốc Yuan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Trung Quốc Yuan hoặc Krona Iceland để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ngoài khơi Trung Quốc Yuan là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN), và Hong Kong (HK, HKG). Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu CNH có thể được viết Y. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ngoài khơi Trung Quốc Yuan được chia thành 10 jiao or 100 fen. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái ngoài khơi Trung Quốc Yuan cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CNH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa.


CNH ISK
coinmill.com
5.0 88
10.0 175
20.0 350
50.0 876
100.0 1752
200.0 3505
500.0 8762
1000.0 17,524
2000.0 35,048
5000.0 87,621
10,000.0 175,242
20,000.0 350,484
50,000.0 876,211
100,000.0 1,752,422
200,000.0 3,504,844
500,000.0 8,762,110
1,000,000.0 17,524,220
CNH tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
ISK CNH
coinmill.com
100 5.5
200 11.5
500 28.5
1000 57.0
2000 114.0
5000 285.5
10,000 570.5
20,000 1141.5
50,000 2853.0
100,000 5706.5
200,000 11,413.0
500,000 28,532.0
1,000,000 57,064.0
2,000,000 114,128.0
5,000,000 285,319.5
10,000,000 570,639.0
20,000,000 1,141,277.5
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá