Công cụ chuyển đổi giữa Krona Iceland (ISK) sang Eritrea Nakfa (ERN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Krona Iceland để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa.


ERN ISK
coinmill.com
10.00 82
20.00 164
50.00 410
100.00 821
200.00 1642
500.00 4105
1000.00 8210
2000.00 16,420
5000.00 41,050
10,000.00 82,100
20,000.00 164,199
50,000.00 410,498
100,000.00 820,995
200,000.00 1,641,991
500,000.00 4,104,977
1,000,000.00 8,209,954
2,000,000.00 16,419,908
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
ISK ERN
coinmill.com
100 12.18
200 24.36
500 60.90
1000 121.80
2000 243.61
5000 609.02
10,000 1218.03
20,000 2436.07
50,000 6090.17
100,000 12,180.34
200,000 24,360.67
500,000 60,901.68
1,000,000 121,803.36
2,000,000 243,606.73
5,000,000 609,016.81
10,000,000 1,218,033.63
20,000,000 2,436,067.25
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá