Công cụ chuyển đổi giữa Krona Iceland (ISK) sang Croatia Kuna (HRK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Croatia Kuna trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Croatia Kuna hoặc Krona Iceland để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa.


HRK ISK
coinmill.com
5.00 92
10.00 184
20.00 367
50.00 918
100.00 1836
200.00 3673
500.00 9182
1000.00 18,364
2000.00 36,728
5000.00 91,821
10,000.00 183,642
20,000.00 367,285
50,000.00 918,212
100,000.00 1,836,424
200,000.00 3,672,848
500,000.00 9,182,119
1,000,000.00 18,364,238
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
ISK HRK
coinmill.com
100 5.45
200 10.89
500 27.23
1000 54.45
2000 108.91
5000 272.27
10,000 544.54
20,000 1089.07
50,000 2722.68
100,000 5445.37
200,000 10,890.73
500,000 27,226.83
1,000,000 54,453.66
2,000,000 108,907.32
5,000,000 272,268.31
10,000,000 544,536.62
20,000,000 1,089,073.24
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá