Công cụ chuyển đổi giữa Krona Iceland (ISK) sang Rupi Ấn Độ (INR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Ấn Độ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupi Ấn Độ hoặc Krona Iceland để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR ISK
coinmill.com
50.0 86
100.0 172
200.0 343
500.0 859
1000.0 1717
2000.0 3434
5000.0 8586
10,000.0 17,172
20,000.0 34,343
50,000.0 85,859
100,000.0 171,717
200,000.0 343,434
500,000.0 858,586
1,000,000.0 1,717,172
2,000,000.0 3,434,343
5,000,000.0 8,585,858
10,000,000.0 17,171,715
INR tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
ISK INR
coinmill.com
100 58.2
200 116.5
500 291.2
1000 582.4
2000 1164.7
5000 2911.8
10,000 5823.5
20,000 11,647.1
50,000 29,117.6
100,000 58,235.3
200,000 116,470.6
500,000 291,176.5
1,000,000 582,353.0
2,000,000 1,164,706.0
5,000,000 2,911,765.0
10,000,000 5,823,530.0
20,000,000 11,647,060.0
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá