Công cụ chuyển đổi giữa Krona Iceland (ISK) sang Iran Rial (IRR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran Rial hoặc Krona Iceland để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa.


IRR ISK
coinmill.com
50,000 144
100,000 288
200,000 575
500,000 1438
1,000,000 2877
2,000,000 5754
5,000,000 14,385
10,000,000 28,769
20,000,000 57,538
50,000,000 143,845
100,000,000 287,690
200,000,000 575,380
500,000,000 1,438,451
1,000,000,000 2,876,901
2,000,000,000 5,753,802
5,000,000,000 14,384,506
10,000,000,000 28,769,012
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
ISK IRR
coinmill.com
100 34,760
200 69,520
500 173,800
1000 347,595
2000 695,190
5000 1,737,980
10,000 3,475,960
20,000 6,951,925
50,000 17,379,810
100,000 34,759,625
200,000 69,519,245
500,000 173,798,115
1,000,000 347,596,225
2,000,000 695,192,455
5,000,000 1,737,981,135
10,000,000 3,475,962,270
20,000,000 6,951,924,540
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá