Công cụ chuyển đổi giữa Krona Iceland (ISK) sang Riel Campuchia (KHR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Riel Campuchia hoặc Krona Iceland để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa.


ISK KHR
coinmill.com
100 3300
200 6600
500 16,600
1000 33,200
2000 66,500
5000 166,200
10,000 332,400
20,000 664,700
50,000 1,661,800
100,000 3,323,600
200,000 6,647,300
500,000 16,618,200
1,000,000 33,236,400
2,000,000 66,472,900
5,000,000 166,182,200
10,000,000 332,364,500
20,000,000 664,728,900
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
KHR ISK
coinmill.com
5000 150
10,000 301
20,000 602
50,000 1504
100,000 3009
200,000 6017
500,000 15,044
1,000,000 30,087
2,000,000 60,175
5,000,000 150,437
10,000,000 300,875
20,000,000 601,749
50,000,000 1,504,373
100,000,000 3,008,745
200,000,000 6,017,491
500,000,000 15,043,726
1,000,000,000 30,087,453
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá