Công cụ chuyển đổi giữa Krona Iceland (ISK) sang Ma-rốc Điaham (MAD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ma-rốc Điaham trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ma-rốc Điaham hoặc Krona Iceland để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Điaham Marốc là tiền tệ Ma-rốc (MA, MAR). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu MAD có thể được viết DH. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Điaham Marốc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Điaham Marốc cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MAD có 4 chữ số có nghĩa.


ISK MAD
coinmill.com
100 7.8
200 15.6
500 39.2
1000 78.4
2000 156.8
5000 392.0
10,000 784.2
20,000 1568.2
50,000 3920.6
100,000 7841.0
200,000 15,682.0
500,000 39,205.0
1,000,000 78,410.2
2,000,000 156,820.2
5,000,000 392,050.6
10,000,000 784,101.2
20,000,000 1,568,202.2
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
MAD ISK
coinmill.com
5.0 64
10.0 128
20.0 255
50.0 638
100.0 1275
200.0 2551
500.0 6377
1000.0 12,753
2000.0 25,507
5000.0 63,767
10,000.0 127,535
20,000.0 255,069
50,000.0 637,673
100,000.0 1,275,346
200,000.0 2,550,691
500,000.0 6,376,729
1,000,000.0 12,753,457
MAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá