Công cụ chuyển đổi giữa Krona Iceland (ISK) sang Malagasy Ariary (MGA)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Krona Iceland để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa.


ISK MGA
coinmill.com
100 2986
200 5973
500 14,932
1000 29,863
2000 59,726
5000 149,315
10,000 298,630
20,000 597,260
50,000 1,493,151
100,000 2,986,301
200,000 5,972,602
500,000 14,931,505
1,000,000 29,863,010
2,000,000 59,726,021
5,000,000 149,315,051
10,000,000 298,630,103
20,000,000 597,260,205
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
MGA ISK
coinmill.com
2000 67
5000 167
10,000 335
20,000 670
50,000 1674
100,000 3349
200,000 6697
500,000 16,743
1,000,000 33,486
2,000,000 66,972
5,000,000 167,431
10,000,000 334,862
20,000,000 669,725
50,000,000 1,674,312
100,000,000 3,348,624
200,000,000 6,697,248
500,000,000 16,743,121
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá