Công cụ chuyển đổi giữa Krona Iceland (ISK) sang Tugrik Mông Cổ (MNT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tugrik Mông Cổ hoặc Krona Iceland để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


ISK MNT
coinmill.com
100 2166
200 4332
500 10,831
1000 21,662
2000 43,324
5000 108,310
10,000 216,619
20,000 433,239
50,000 1,083,096
100,000 2,166,193
200,000 4,332,385
500,000 10,830,963
1,000,000 21,661,926
2,000,000 43,323,852
5,000,000 108,309,631
10,000,000 216,619,261
20,000,000 433,238,522
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
MNT ISK
coinmill.com
2000 92
5000 231
10,000 462
20,000 923
50,000 2308
100,000 4616
200,000 9233
500,000 23,082
1,000,000 46,164
2,000,000 92,328
5,000,000 230,820
10,000,000 461,639
20,000,000 923,279
50,000,000 2,308,197
100,000,000 4,616,395
200,000,000 9,232,789
500,000,000 23,081,973
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá