Công cụ chuyển đổi giữa Krona Iceland (ISK) sang Namibia Dollar (NAD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namibia Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namibia Dollar hoặc Krona Iceland để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Dollar Namibia là tiền tệ Namibia (NA, NAM). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu NAD có thể được viết N$. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Dollar Namibia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dollar Namibia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NAD có 5 chữ số có nghĩa.


ISK NAD
coinmill.com
100 11.85
200 23.75
500 59.35
1000 118.70
2000 237.40
5000 593.50
10,000 1187.00
20,000 2374.00
50,000 5935.00
100,000 11,870.00
200,000 23,740.05
500,000 59,350.10
1,000,000 118,700.15
2,000,000 237,400.35
5,000,000 593,500.85
10,000,000 1,187,001.70
20,000,000 2,374,003.40
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
NAD ISK
coinmill.com
10.00 84
20.00 168
50.00 421
100.00 842
200.00 1685
500.00 4212
1000.00 8425
2000.00 16,849
5000.00 42,123
10,000.00 84,246
20,000.00 168,492
50,000.00 421,229
100,000.00 842,459
200,000.00 1,684,918
500,000.00 4,212,294
1,000,000.00 8,424,588
2,000,000.00 16,849,176
NAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá