Công cụ chuyển đổi giữa Krona Iceland (ISK) sang NetCoin (NET)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NetCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NetCoin hoặc Krona Iceland để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). The NetCoin là tiền tệ không có nước. Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu NET có thể được viết NET. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NetCoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NET có 11 chữ số có nghĩa.


ISK NET
coinmill.com
100 0.35
200 0.71
500 1.77
1000 3.55
2000 7.10
5000 17.74
10,000 35.48
20,000 70.97
50,000 177.42
100,000 354.83
200,000 709.66
500,000 1774.15
1,000,000 3548.31
2,000,000 7096.61
5,000,000 17,741.53
10,000,000 35,483.07
20,000,000 70,966.13
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
NET ISK
coinmill.com
0.50 141
1.00 282
2.00 564
5.00 1409
10.00 2818
20.00 5636
50.00 14,091
100.00 28,182
200.00 56,365
500.00 140,912
1000.00 281,825
2000.00 563,649
5000.00 1,409,123
10,000.00 2,818,246
20,000.00 5,636,492
50,000.00 14,091,229
100,000.00 28,182,458
NET tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá