Công cụ chuyển đổi giữa Krona Iceland (ISK) sang Nicaragua Cordoba Oro (NIO)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oro hoặc Krona Iceland để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 5 chữ số có nghĩa.


ISK NIO
coinmill.com
100 27.20
200 54.35
500 135.90
1000 271.85
2000 543.65
5000 1359.15
10,000 2718.30
20,000 5436.65
50,000 13,591.60
100,000 27,183.20
200,000 54,366.45
500,000 135,916.10
1,000,000 271,832.25
2,000,000 543,664.50
5,000,000 1,359,161.20
10,000,000 2,718,322.45
20,000,000 5,436,644.85
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
NIO ISK
coinmill.com
20.00 74
50.00 184
100.00 368
200.00 736
500.00 1839
1000.00 3679
2000.00 7357
5000.00 18,394
10,000.00 36,787
20,000.00 73,575
50,000.00 183,937
100,000.00 367,874
200,000.00 735,748
500,000.00 1,839,370
1,000,000.00 3,678,739
2,000,000.00 7,357,479
5,000,000.00 18,393,697
NIO tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá