Công cụ chuyển đổi giữa Krona Iceland (ISK) sang Namecoin (NMC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoin hoặc Krona Iceland để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 12 chữ số có nghĩa.


ISK NMC
coinmill.com
100 1.3981
200 2.7963
500 6.9907
1000 13.9813
2000 27.9627
5000 69.9067
10,000 139.8134
20,000 279.6267
50,000 699.0668
100,000 1398.1336
200,000 2796.2672
500,000 6990.6679
1,000,000 13,981.3359
2,000,000 27,962.6717
5,000,000 69,906.6793
10,000,000 139,813.3586
20,000,000 279,626.7172
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
NMC ISK
coinmill.com
1.0000 72
2.0000 143
5.0000 358
10.0000 715
20.0000 1430
50.0000 3576
100.0000 7152
200.0000 14,305
500.0000 35,762
1000.0000 71,524
2000.0000 143,048
5000.0000 357,620
10,000.0000 715,239
20,000.0000 1,430,478
50,000.0000 3,576,196
100,000.0000 7,152,392
200,000.0000 14,304,785
NMC tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá