Công cụ chuyển đổi giữa Krona Iceland (ISK) sang Novacoin (NVC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoin hoặc Krona Iceland để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


ISK NVC
coinmill.com
100 1.78870
200 3.57740
500 8.94350
1000 17.88700
2000 35.77401
5000 89.43502
10,000 178.87004
20,000 357.74009
50,000 894.35022
100,000 1788.70044
200,000 3577.40088
500,000 8943.50220
1,000,000 17,887.00440
2,000,000 35,774.00879
5,000,000 89,435.02198
10,000,000 178,870.04396
20,000,000 357,740.08792
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
NVC ISK
coinmill.com
2.00000 112
5.00000 280
10.00000 559
20.00000 1118
50.00000 2795
100.00000 5591
200.00000 11,181
500.00000 27,953
1000.00000 55,907
2000.00000 111,813
5000.00000 279,533
10,000.00000 559,065
20,000.00000 1,118,130
50,000.00000 2,795,326
100,000.00000 5,590,651
200,000.00000 11,181,302
500,000.00000 27,953,255
NVC tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá