Công cụ chuyển đổi giữa Krona Iceland (ISK) sang Peso Philippine (PHP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Philippine hoặc Krona Iceland để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


ISK PHP
coinmill.com
100 42.21
200 84.42
500 211.05
1000 422.10
2000 844.20
5000 2110.49
10,000 4220.98
20,000 8441.95
50,000 21,104.89
100,000 42,209.77
200,000 84,419.54
500,000 211,048.86
1,000,000 422,097.72
2,000,000 844,195.43
5,000,000 2,110,488.58
10,000,000 4,220,977.16
20,000,000 8,441,954.33
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
PHP ISK
coinmill.com
50.00 118
100.00 237
200.00 474
500.00 1185
1000.00 2369
2000.00 4738
5000.00 11,846
10,000.00 23,691
20,000.00 47,382
50,000.00 118,456
100,000.00 236,912
200,000.00 473,824
500,000.00 1,184,560
1,000,000.00 2,369,120
2,000,000.00 4,738,239
5,000,000.00 11,845,598
10,000,000.00 23,691,197
PHP tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá