Công cụ chuyển đổi giữa Krona Iceland (ISK) sang Rupi Pakistan (PKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Pakistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupi Pakistan hoặc Krona Iceland để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PKR có 6 chữ số có nghĩa.


ISK PKR
coinmill.com
100 115.04
200 230.07
500 575.19
1000 1150.37
2000 2300.74
5000 5751.86
10,000 11,503.72
20,000 23,007.45
50,000 57,518.61
100,000 115,037.23
200,000 230,074.46
500,000 575,186.15
1,000,000 1,150,372.30
2,000,000 2,300,744.60
5,000,000 5,751,861.50
10,000,000 11,503,723.00
20,000,000 23,007,445.99
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
PKR ISK
coinmill.com
100.00 87
200.00 174
500.00 435
1000.00 869
2000.00 1739
5000.00 4346
10,000.00 8693
20,000.00 17,386
50,000.00 43,464
100,000.00 86,928
200,000.00 173,857
500,000.00 434,642
1,000,000.00 869,284
2,000,000.00 1,738,568
5,000,000.00 4,346,419
10,000,000.00 8,692,838
20,000,000.00 17,385,676
PKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá