Công cụ chuyển đổi giữa Krona Iceland (ISK) sang Status (SNT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Status hoặc Krona Iceland để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). The Status là tiền tệ không có nước. Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 12 chữ số có nghĩa.


ISK SNT
coinmill.com
100 56.358
200 112.716
500 281.791
1000 563.582
2000 1127.163
5000 2817.908
10,000 5635.815
20,000 11,271.631
50,000 28,179.077
100,000 56,358.153
200,000 112,716.306
500,000 281,790.766
1,000,000 563,581.532
2,000,000 1,127,163.065
5,000,000 2,817,907.662
10,000,000 5,635,815.325
20,000,000 11,271,630.650
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
SNT ISK
coinmill.com
50.000 89
100.000 177
200.000 355
500.000 887
1000.000 1774
2000.000 3549
5000.000 8872
10,000.000 17,744
20,000.000 35,487
50,000.000 88,718
100,000.000 177,437
200,000.000 354,873
500,000.000 887,183
1,000,000.000 1,774,366
2,000,000.000 3,548,732
5,000,000.000 8,871,831
10,000,000.000 17,743,662
SNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá