Công cụ chuyển đổi giữa Krona Iceland (ISK) sang Bảng Syri (SYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Syri hoặc Krona Iceland để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


ISK SYP
coinmill.com
100 418.50
200 837.00
500 2092.50
1000 4184.75
2000 8369.75
5000 20,924.00
10,000 41,848.25
20,000 83,696.25
50,000 209,241.00
100,000 418,481.75
200,000 836,963.75
500,000 2,092,409.25
1,000,000 4,184,818.50
2,000,000 8,369,637.25
5,000,000 20,924,093.00
10,000,000 41,848,186.00
20,000,000 83,696,372.00
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
SYP ISK
coinmill.com
500.00 119
1000.00 239
2000.00 478
5000.00 1195
10,000.00 2390
20,000.00 4779
50,000.00 11,948
100,000.00 23,896
200,000.00 47,792
500,000.00 119,479
1,000,000.00 238,959
2,000,000.00 477,918
5,000,000.00 1,194,795
10,000,000.00 2,389,590
20,000,000.00 4,779,180
50,000,000.00 11,947,949
100,000,000.00 23,895,898
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá