Công cụ chuyển đổi giữa Krona Iceland (ISK) sang Tickets (TIX)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Krona Iceland để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). The Tickets là tiền tệ không có nước. Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 12 chữ số có nghĩa.


ISK TIX
coinmill.com
100 226.3260
200 452.6520
500 1131.6301
1000 2263.2602
2000 4526.5204
5000 11,316.3010
10,000 22,632.6020
20,000 45,265.2039
50,000 113,163.0099
100,000 226,326.0197
200,000 452,652.0394
500,000 1,131,630.0986
1,000,000 2,263,260.1971
2,000,000 4,526,520.3943
5,000,000 11,316,300.9857
10,000,000 22,632,601.9713
20,000,000 45,265,203.9427
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
TIX ISK
coinmill.com
200.0000 88
500.0000 221
1000.0000 442
2000.0000 884
5000.0000 2209
10,000.0000 4418
20,000.0000 8837
50,000.0000 22,092
100,000.0000 44,184
200,000.0000 88,368
500,000.0000 220,920
1,000,000.0000 441,840
2,000,000.0000 883,681
5,000,000.0000 2,209,202
10,000,000.0000 4,418,405
20,000,000.0000 8,836,810
50,000,000.0000 22,092,025
TIX tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá